Danh mục đúng mã hàng
Sản phẩm được quản lý theo đúng model và Part Number của hãng, gồm cả hậu tố về cấu hình GPU, số socket, loại nguồn và khay ổ cứng. Điều này giúp tránh nhầm cấu hình khi đặt hàng và khi bảo hành.
Huấn luyện một mô hình ngôn ngữ lớn từ đầu không phải là bài toán mua đủ GPU. Nó là bài toán giữ cho toàn bộ GPU trong cụm luôn có việc làm. Trong các dự án thất bại mà chúng tôi được mời vào xử lý, GPU thường chỉ chạy ở 30–50% công suất — phần còn lại là thời gian chờ dữ liệu hoặc chờ đồng bộ gradient qua mạng.
Nói cách khác: bạn trả tiền cho GPU nhưng mua về thời gian chờ.
Quy tắc ước lượng nhanh cho huấn luyện toàn phần với tối ưu hoá Adam: mỗi tỷ tham số cần khoảng 16 GB bộ nhớ GPU khi dùng độ chính xác hỗn hợp — 2 byte cho trọng số, 2 byte cho gradient, 12 byte cho trạng thái tối ưu hoá và bản sao chính. Mô hình 70 tỷ tham số vì vậy cần khoảng 1,1 TB bộ nhớ GPU chỉ để chứa trạng thái, chưa tính activation.
Con số đó dẫn thẳng tới cấu hình phần cứng:
Khi mô hình trải trên nhiều node, sau mỗi bước huấn luyện các GPU phải trao đổi gradient với nhau. Với mô hình 70 tỷ tham số ở FP16, mỗi lần đồng bộ là 140 GB dữ liệu. Trên mạng 25GbE, riêng bước này mất gần một phút — trong khi phép tính chỉ mất vài giây.
Vì vậy cụm huấn luyện nghiêm túc dùng InfiniBand NDR 400 Gb/s hoặc Ethernet 400GbE, với tỷ lệ một card mạng cho mỗi GPU. Đây là hạng mục thường bị cắt lúc lập ngân sách và luôn phải làm lại sau đó với chi phí cao hơn nhiều.
Với quy mô rất lớn, kiến trúc rack-scale như NVIDIA GB200 NVL72 hoặc GB300 NVL72 gộp 72 GPU vào một miền NVLink duy nhất, loại bỏ hoàn toàn nút thắt này.
Một cụm 8 GPU H100 tiêu thụ dữ liệu ở tốc độ vài GB/s liên tục. Nếu tập dữ liệu nằm trên ổ đĩa quay hoặc phải kéo qua mạng 10GbE, GPU sẽ đói. Cấu trúc chuẩn gồm ba tầng: NVMe cục bộ trên node cho dữ liệu đang dùng, một node lưu trữ toàn flash chia sẻ qua mạng tốc độ cao cho tập dữ liệu nóng, và tầng đĩa quay dung lượng lớn cho dữ liệu gốc và các bản lưu mô hình.
Một máy HGX 8 GPU tiêu thụ khoảng 8–10 kW. Bốn máy là 40 kW cho một tủ rack — vượt xa khả năng của phần lớn phòng máy doanh nghiệp tại Việt Nam, vốn thiết kế cho 5–10 kW mỗi tủ. Với hệ thống rack-scale, con số lên tới 120–140 kW và bắt buộc làm mát bằng chất lỏng.
Trong hầu hết dự án chúng tôi triển khai, phần cải tạo điện và làm mát mất nhiều thời gian hơn cả thời gian chờ giao thiết bị. Vì vậy khảo sát hạ tầng luôn là việc đầu tiên, không phải việc cuối cùng.
Mua máy chủ AI trọn gói — tư vấn cấu hình theo bài toán, khảo sát điện và làm mát, bàn giao máy đã cài sẵn môi trường chạy được.
Sản phẩm được quản lý theo đúng model và Part Number của hãng, gồm cả hậu tố về cấu hình GPU, số socket, loại nguồn và khay ổ cứng. Điều này giúp tránh nhầm cấu hình khi đặt hàng và khi bảo hành.
Hỗ trợ chọn GPU, CPU, dung lượng RAM, ổ NVMe, nguồn và phương án làm mát theo đúng mô hình bạn định chạy, số người dùng đồng thời và ngân sách điện của phòng máy.
Mỗi sản phẩm được đối chiếu với datasheet và tài liệu kỹ thuật của hãng, hiển thị rõ thông số, mã đặt hàng, tình trạng vòng đời, thành phần đi kèm và sản phẩm tương thích.
Chọn GPU, CPU, RAM và dung lượng lưu trữ theo đúng mô hình bạn chạy — huấn luyện, tinh chỉnh hay suy luận — thay vì mua thừa rồi để không.
Máy chủ GPU ăn điện và toả nhiệt lớn. Chúng tôi tính sẵn công suất nguồn, luồng gió và tải giá đỡ để hệ thống chạy hết hiệu năng mà không bị hạ xung.
Máy về đã cài sẵn driver, CUDA và môi trường container, kiểm tra thông số dưới tải trước khi giao.